粗短 cū duǎn · thô đoản Hán Việt: thô đoản · Pinyin: cū duǎn Tổng quan sự béo phệ Cấu tạo: 粗 (thô) + 短 (đoản)Pinyincū duǎnHán Việtthô đoảnCấu tạo粗 + 短 · thô + đoản nghĩa thành phần: thô + đoản Nghĩa ViệtCihui sự béo phệEngCihui 粗短 ūduǎn n. tubbiness