粗礪 cū lì · thô lệ Hán Việt: thô lệ · Pinyin: cū lì Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 礪 (lệ)Pinyincū lìHán Việtthô lệCấu tạo粗 + 礪 · thô + lệ nghĩa thành phần: thô + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗糙,不光滑。Tân Hoa Tự Điển 1.粗糙,不光滑。