粗窺 cū kuī · thô khuy Hán Việt: thô khuy · Pinyin: cū kuī Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 窺 (khuy)Pinyincū kuīHán Việtthô khuyCấu tạo粗 + 窺 · thô + khuy nghĩa thành phần: thô + khuy