粗筋 thô cân Hán Việt: thô cân Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 筋 (cân)Hán Việtthô cânCấu tạo粗 + 筋 · thô + cân nghĩa thành phần: thô + cân Nghĩa EngCihui 粗筋 ūjīn n. thick reinforcing barjaJMdict outline|summary|argument