粗粉

thô phấn

Hán Việt: thô phấn

Tổng quan

bột ((thường) xay chưa mịn), lượng sữa vắt (vắt một lần ở bò sữa), bữa ăn, ăn, ăn cơm

Cấu tạo: (thô) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột ((thường) xay chưa mịn), lượng sữa vắt (vắt một lần ở bò sữa), bữa ăn, ăn, ăn cơm

ja

  • JMdict coarse rice granules (used when making candy)|roughly ground rice flour