粗粗兒 thô thô nhi Hán Việt: thô thô nhi Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 粗 (thô) + 兒 (nhi)Hán Việtthô thô nhiCấu tạo粗 + 粗 + 兒 · thô + thô + nhi nghĩa thành phần: thô + thô + nhi Nghĩa EngCihui 粗粗兒 ūcūr r.f. <coll.> roughly; approximately