粗粗地 thô thô địa Hán Việt: thô thô địa Tổng quan sâu, sâu xa, sâu sắc, hết sức, vô cùng Cấu tạo: 粗 (thô) + 粗 (thô) + 地 (địa)Hán Việtthô thô địaCấu tạo粗 + 粗 + 地 · thô + thô + địa nghĩa thành phần: thô + thô + địa Nghĩa ViệtCihui sâu, sâu xa, sâu sắc, hết sức, vô cùng