粗粗地

thô thô địa

Hán Việt: thô thô địa

Tổng quan

sâu, sâu xa, sâu sắc, hết sức, vô cùng

Cấu tạo: 粗 (thô) + 粗 (thô) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sâu sắc

Từ liên quan

Gần nghĩa

粗地板 · 粗粗儿 · 粗粗笨笨 · 粗粗