粗粗笨笨

cū cū bèn bènthô thô bổn bổn

Hán Việt: thô thô bổn bổn · Pinyin: cū cū bèn bèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指物体笨重或人不灵巧。

Cấu tạo: 粗 (thô) + 粗 (thô) + 笨 (bổn) + 笨 (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指物体笨重或人不灵巧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

粗粗地 · 笨笨磕磕 · 笨笨牛 · 粗粗儿