粗糧

cū liáng thô lương

Hán Việt: thô lương · Pinyin: cū liáng

Tổng quan

ngũ cốc thô (ngô, cao lương, v.v.)

Cấu tạo: (thô) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngũ cốc thô (ngô, cao lương, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 玉蜀黍、高粱、小米、豆類等食糧。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一般指大米和面粉以外的粮食,如玉米﹑高粱﹑小米等。与"细粮"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一般指大米和面粉以外的粮食,如玉米﹑高粱﹑小米等。与"细粮"相对。

Eng

  • CC-CEDICT coarse grains (maize, sorghum etc)
  • Cihui coarse grains (maize, sorghum etc)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

细粮