細糧
tế lương
Hán Việt: tế lương · Pinyin: xì liáng
Tổng quan
lương thực tinh: lương thực loại tốt
Nghĩa
Việt
- Cihui lương thực tinh: lương thực loại tốt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一般指白面与大米等食粮。与粗粮相对而言。我国各地区的细粮,根据生活习惯,也有所不同。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一般指白面与大米等食粮。与粗粮相对而言。我国各地区的细粮,根据生活习惯,也有所不同。
Eng
- Cihui 細糧 ìliáng* n. wheat-flour and rice