粗糖

thô đường

Hán Việt: thô đường

Tổng quan

đường thốt nốt, đường thô đường cát (đường mía)

Cấu tạo: (thô) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường thốt nốt, đường thô đường cát (đường mía)

Eng

  • Cihui 粗糖 ūtáng n. raw sugar

ja

  • JMdict raw sugar|unrefined sugar