粗糠
thô khang
Hán Việt: thô khang · Pinyin: cū kāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即糠。稻﹑麦﹑谷子等农作物子实的皮或壳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即糠。稻﹑麦﹑谷子等农作物子实的皮或壳。
Eng
- Cihui 粗糠 ūkāng n. chaff; husk
Hán Việt: thô khang · Pinyin: cū kāng