粗紡

cū fǎng thô phưởng

Hán Việt: thô phưởng · Pinyin: cū fǎng

Tổng quan

kéo sợi thô: kéo sợi to/xe sợi/xe chỉ len

Cấu tạo: (thô) + (phưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo sợi thô; kéo sợi to; xe sợi; xe chỉ len。紡織過程中把棉條紡成粗紗的工序。
  • Cihui kéo sợi thô: kéo sợi to/xe sợi/xe chỉ len

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紡織過程中把棉條紡成粗紗的步驟。

Eng

  • Cihui 粗紡 ūfǎng n. <txtl.> rove