粗紡

cū fǎng thô phưởng

Hán Việt: thô phưởng · Pinyin: cū fǎng

Tổng quan

kéo sợi thô: kéo sợi to/xe sợi/xe chỉ len

Cấu tạo: (thô) + (phưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo sợi thô: kéo sợi to/xe sợi/xe chỉ len

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指纺织过程中把棉条纺成粗纱的工序。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指纺织过程中把棉条纺成粗纱的工序。

Eng

  • Cihui 粗紡 ūfǎng n. <txtl.> rove