粗網目 cū wǎng mù · thô võng mục Hán Việt: thô võng mục · Pinyin: cū wǎng mù Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 網 (võng) + 目 (mục)Pinyincū wǎng mùHán Việtthô võng mụcCấu tạo粗 + 網 + 目 · thô + võng + mục nghĩa thành phần: thô + võng + mục