粗腿
thô thối
Hán Việt: thô thối · Pinyin: cū tuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻撑腰的人;有权势的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻撑腰的人;有权势的人。
Eng
- Cihui 粗腿 ūtuǐ* n. <slang> an influential/powerful person M:¹tiáo
Hán Việt: thô thối · Pinyin: cū tuǐ