粗調 cū diào · thô điều Hán Việt: thô điều · Pinyin: cū diào Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 調 (điều)Pinyincū diàoHán Việtthô điềuCấu tạo粗 + 調 · thô + điều nghĩa thành phần: thô + điều