粗論 cū lùn · thô luận Hán Việt: thô luận · Pinyin: cū lùn Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 論 (luận)Pinyincū lùnHán Việtthô luậnCấu tạo粗 + 論 · thô + luận nghĩa thành phần: thô + luận