粗讀 thô độc Hán Việt: thô độc Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 讀 (độc)Hán Việtthô độcCấu tạo粗 + 讀 · thô + độc nghĩa thành phần: thô + độc Nghĩa EngCihui 粗讀 ūdú v. speed-read ◆n. <lg.> skimming