粗話

cū huà thô thoại

Hán Việt: thô thoại · Pinyin: cū huà

Tổng quan

ngôn ngữ thô tục | lời lẽ thô thiển lời thô tục; tiếng tục tĩu; lời nói thô bỉ。粗俗的話。

Cấu tạo: (thô) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ thô tục | lời lẽ thô thiển lời thô tục; tiếng tục tĩu; lời nói thô bỉ。粗俗的話。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.粗俗的言語。《紅樓夢》第四二回:「他用『春秋』的法子,將市俗的粗話,撮其要,刪其繁,再加潤色比方出來。」 2.髒話,穢褻的言語。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗俗不文的话; 特指猥亵的詈词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗俗不文的话。 2.特指猥亵的詈词。

Eng

  • CC-CEDICT vulgar language; coarse language
  • Cihui vulgar language; coarse language