粗語

cū yǔ thô ngữ

Hán Việt: thô ngữ · Pinyin: cū yǔ

Tổng quan

lời lẽ thô tục | nói bậy

Cấu tạo: (thô) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời lẽ thô tục | nói bậy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"麁语"; 粗朴的语言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麁语"。 2.粗朴的语言。

Eng

  • CC-CEDICT rude words|dirty talk
  • Cihui rude words; dirty talk