粗貨 thô hóa Hán Việt: thô hóa Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 貨 (hóa)Hán Việtthô hóaCấu tạo粗 + 貨 · thô + hóa nghĩa thành phần: thô + hóa Nghĩa EngCihui 粗貨 ūhuò n. coarse commodities; crude products