粗跡 cū jì · thô tích Hán Việt: thô tích · Pinyin: cū jì Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 跡 (tích)Pinyincū jìHán Việtthô tíchCấu tạo粗 + 跡 · thô + tích nghĩa thành phần: thô + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"麤迹"。