粗選 cū xuǎn · thô tuyển Hán Việt: thô tuyển · Pinyin: cū xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 選 (tuyển)Pinyincū xuǎnHán Việtthô tuyểnCấu tạo粗 + 選 · thô + tuyển nghĩa thành phần: thô + tuyển