粗險 cū xiǎn · thô hiểm Hán Việt: thô hiểm · Pinyin: cū xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 險 (hiểm)Pinyincū xiǎnHán Việtthô hiểmCấu tạo粗 + 險 · thô + hiểm nghĩa thành phần: thô + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓遣词造句粗豪奇险。Tân Hoa Tự Điển 1.谓遣词造句粗豪奇险。