粗頑 cū wán · thô ngoan Hán Việt: thô ngoan · Pinyin: cū wán Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 頑 (ngoan)Pinyincū wánHán Việtthô ngoanCấu tạo粗 + 頑 · thô + ngoan nghĩa thành phần: thô + ngoan