粗頸的 thô cảnh đích Hán Việt: thô cảnh đích Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 頸 (cảnh) + 的 (đích)Hán Việtthô cảnh đíchCấu tạo粗 + 頸 + 的 · thô + cảnh + đích nghĩa thành phần: thô + cảnh + đích