粗養 thô dưỡng Hán Việt: thô dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 養 (dưỡng)Hán Việtthô dưỡngCấu tạo粗 + 養 · thô + dưỡng nghĩa thành phần: thô + dưỡng Nghĩa EngCihui 粗養 ūyǎng n. animal husbandry low in expended energy and breed cost