粗齒鋸 thô xỉ cứ Hán Việt: thô xỉ cứ Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 齒 (xỉ) + 鋸 (cứ)Hán Việtthô xỉ cứCấu tạo粗 + 齒 + 鋸 · thô + xỉ + cứ nghĩa thành phần: thô + xỉ + cứ