粘上 zhān shàng · niêm thượng Hán Việt: niêm thượng · Pinyin: zhān shàng Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 上 (thượng)Pinyinzhān shàngHán Việtniêm thượngCấu tạo粘 + 上 · niêm + thượng nghĩa thành phần: niêm + thượng Nghĩa EngCihui 粘上 iánshàng r.v. paste on