粘住

niêm trụ

Hán Việt: niêm trụ

Tổng quan

niêm trụ

Cấu tạo: (niêm) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui niêm trụ

Eng

  • Cihui 粘住 hānzhù r.v. glue; stick; paste; adhere | Mén bèi yóuqī ∼le, kāi bù kāi. The door is stuck (to the frame) by the paint and can't be opened.