粘兒 zhān ér · niêm nhi Hán Việt: niêm nhi · Pinyin: zhān ér Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 兒 (nhi)Pinyinzhān érHán Việtniêm nhiCấu tạo粘 + 兒 · niêm + nhi nghĩa thành phần: niêm + nhi