粘入 zhān rù · niêm nhập Hán Việt: niêm nhập · Pinyin: zhān rù Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 入 (nhập)Pinyinzhān rùHán Việtniêm nhậpCấu tạo粘 + 入 · niêm + nhập nghĩa thành phần: niêm + nhập