粘葉 zhān yè · niêm diệp Hán Việt: niêm diệp · Pinyin: zhān yè Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 葉 (diệp)Pinyinzhān yèHán Việtniêm diệpCấu tạo粘 + 葉 · niêm + diệp nghĩa thành phần: niêm + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起始于宋代的一种古书装订形式。即所谓蝴蝶装。Tân Hoa Tự Điển 1.起始于宋代的一种古书装订形式。即所谓蝴蝶装。