粘合剂
niêm hợp tề
Hán Việt: niêm hợp tề · Pinyin: nián hé jì
Tổng quan
dây đai, đay buộc; ((nghĩa bóng)) mối quan hệ, mối ràng buộc, giao kèo, khế ước, lời cam kết, (tài chính) phiếu nợ, bông, (số nhiều) gông cùm, xiềng xích, sự tù tội, sự gửi vào kho, (vật lý) sự liên k
1.使两个物体互相黏合的物质,如各种胶﹑水玻璃以及赛璐珞的丙酮溶液等。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chất kết dính
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.使两个物体互相黏合的物质,如各种胶﹑水玻璃以及赛璐珞的丙酮溶液等。
Đức
- Handedict Kitt, Bindemittel, Klebemittel, Klebstoff