粘土

nián tǔniêm thổ

Hán Việt: niêm thổ · Pinyin: nián tǔ

Tổng quan

sét; đất sét, sét, (nghĩa bóng) cơ thể người, uống (nước...) nhấp giọng, ống điếu bằng đất sét ((cũng) clay pipe) cây mướp tây, quả mướp tây, xúp mướp tây

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất sét, sét, (nghĩa bóng) cơ thể người, uống (nước...) nhấp giọng, ống điếu bằng đất sét ((cũng) clay pipe) cây mướp tây, quả mướp tây, xúp mướp tây

Eng

  • JMdict clay

Đức

  • Handedict Ton

ja

  • JMdict 粘土(ねんど)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粘土的 · 粘土似的 · 粘土封口 · 土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪