粘地 niêm địa Hán Việt: niêm địa Tổng quan xem viscid Cấu tạo: 粘 (niêm) + 地 (địa)Hán Việtniêm địaCấu tạo粘 + 地 · niêm + địa nghĩa thành phần: niêm + địa Nghĩa ViệtTần suất từ xem viscid Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产