粘塊

niêm khối

Hán Việt: niêm khối

Tổng quan

chất dính nhớt, chất lầy nhầy, (y học) cục máu đông

Cấu tạo: (niêm) + (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất dính nhớt, chất lầy nhầy, (y học) cục máu đông