粘块

niêm khối

Hán Việt: niêm khối

Tổng quan

chất dính nhớt, chất lầy nhầy, (y học) cục máu đông

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất dính
  • Tần suất từ chất dính nhớt, chất lầy nhầy, (y học) cục máu đông

Từ liên quan

Gần nghĩa

块体 · 块儿 · 块垒 · 块头 · 块根 · 块煤 · 块状 · 块结