粘巴 niêm ba Hán Việt: niêm ba Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 巴 (ba)Hán Việtniêm baCấu tạo粘 + 巴 · niêm + ba nghĩa thành phần: niêm + ba Nghĩa EngCihui 粘巴 iánba a.t. <coll.> soften; back down