粘度 zhān dù · niêm độ Hán Việt: niêm độ · Pinyin: zhān dù Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 度 (độ)Pinyinzhān dùHán Việtniêm độCấu tạo粘 + 度 · niêm + độ nghĩa thành phần: niêm + độ Nghĩa jaJMdict viscosity