粘性

zhān xìngniêm tính

Hán Việt: niêm tính · Pinyin: zhān xìng

Tổng quan

tính dính chất nhớt sự bùn lầy nhầy nhụa, sự nhớt nhát, sự nhớ bẩn, sự luồn cúi, sự nịnh nọt tính chất dính; sự dính; tính bầy nhầy, tính nhớp nháp, sự khó tính, tính khó khăn tính sền sệt, tính lầy nhầy, tính nhớt, tính dẻo, tính dính tính sền sệt, tính lầy nhầy, tính nhớt, tính dẻo, tính dính tính sền sệt, tính lầy nhầy, tính nhớt, tính dẻo, tính dính

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính dính

Eng

  • JMdict viscous
  • JMdict sticky
  • JMdict gluey
  • JMdict viscosity

Đức

  • Handedict Viskosität (S, Phys)

ja

  • JMdict 粘性(ねんせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粘性物 · 粘性的 · 粘性之物 · 性乐 · 性事 · 性交 · 性伴 · 性佛