粘手 niêm thủ Hán Việt: niêm thủ Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 手 (thủ)Hán Việtniêm thủCấu tạo粘 + 手 · niêm + thủ nghĩa thành phần: niêm + thủ Nghĩa EngCihui 粘手 niánshǒu* v.o. feel sticky ◆s.v. tough/difficult to handle