粘接

zhān jiē niêm tiếp

Hán Việt: niêm tiếp · Pinyin: zhān jiē

Tổng quan

kết dính | nối

Cấu tạo: (niêm) + (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết dính | nối

Eng

  • CC-CEDICT to bond|to splice
  • Cihui 粘接 hānjiē v. splice