粘核 niêm hạch Hán Việt: niêm hạch Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 核 (hạch)Hán Việtniêm hạchCấu tạo粘 + 核 · niêm + hạch nghĩa thành phần: niêm + hạch Nghĩa EngCihui 粘核 niánhé n. clingstone; plum peach