粘塗 zhān tú · niêm đồ Hán Việt: niêm đồ · Pinyin: zhān tú Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 塗 (đồ)Pinyinzhān túHán Việtniêm đồCấu tạo粘 + 塗 · niêm + đồ nghĩa thành phần: niêm + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹糊涂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹糊涂。