粘涎

zhān xián niêm tiên

Hán Việt: niêm tiên · Pinyin: zhān xián

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口涎; 方言。谓言语﹑举止不爽利,令人乏味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口涎。 2.方言。谓言语﹑举止不爽利,令人乏味。