粘液

nián yè niêm dịch

Hán Việt: niêm dịch · Pinyin: nián yè

Tổng quan

(sinh vật học) chất nhầy nước nhầy (y học) đờm dãi, tính phớt tỉnh, tính lạnh lùng, tính lờ phờ uể oải chất lỏng đặc, trơn ướt (nhất là bùn); chất nhờn, chất nhớt (do sên, ốc nhả ra)

Cấu tạo: (niêm) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) chất nhầy nước nhầy (y học) đờm dãi, tính phớt tỉnh, tính lạnh lùng, tính lờ phờ uể oải chất lỏng đặc, trơn ướt (nhất là bùn); chất nhờn, chất nhớt (do sên, ốc nhả ra)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物或动物体内分泌出来的粘稠的液体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物或动物体内分泌出来的粘稠的液体。

ja

  • JMdict mucus|mucilage|viscous liquid|phlegm