粘滯 zhān zhì · niêm trệ Hán Việt: niêm trệ · Pinyin: zhān zhì Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 滯 (trệ)Pinyinzhān zhìHán Việtniêm trệCấu tạo粘 + 滯 · niêm + trệ nghĩa thành phần: niêm + trệ