粘牙 niêm nha Hán Việt: niêm nha Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 牙 (nha)Hán Việtniêm nhaCấu tạo粘 + 牙 · niêm + nha nghĩa thành phần: niêm + nha Nghĩa EngCihui 粘牙 iányá* v.o. 1. stick to the teeth 2. <topo.> be reluctant to say