粘着

zhān zhe niêm trứ

Hán Việt: niêm trứ · Pinyin: zhān zhe

Tổng quan

kề cận

Cấu tạo: (niêm) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kề cận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用胶质把物体固定在一起。亦指执着,不能超脱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用胶质把物体固定在一起。亦指执着,不能超脱。

ja

  • JMdict cohesion|adhesion